Chế độ tiếng Hàn là gì

Chế độ trong tiếng Hàn là 제도 (jedo). Đây là hệ thống các quy định, quy phạm về pháp luật, đạo đức, và tập quán cần được tuân theo trong một môi trường xã hội nhằm đạt được mục tiêu cụ thể.

Chế độ tiếng Hàn là 제도 (jedo). Là hệ thống các quy định pháp luật cần phải được tuân thủ trong một quan hệ xã hội nhằm đạt được mục đích nhất định.

Một số từ vựng liên quan đến 제도:

봉건 제도(bong-geonjedo): Chế độ phong kiến

관리 제도(gwanli jedo): Chế độ quan lại

군벌 제도(gunbeol jedo): Chế độ quân phiệt

노예 제도(noye jedo): Chế độ nô lệ

과거 제도 (gwageo jedo): Chế độ khoa cử

현행 제도(hyeonhaeng jedo): Chế độ hiện hành.

교육 제도(gyoyug jedo): Chế độ giáo dục

Ví dụ:

불합리한 제도를 개선하다.

Cải cách chế độ phi lý.

우리는 이런 후진적인 제도는 개선해야 한다.

Chúng ta phải cải tiến chế độ lạc hậu này.

우리 회사는 복지 제도가 잘 되어 있다.

Công ty chúng tôi có chế độ phúc lợi tốt.

그 사람은 사형 제도 폐지에 대한 토론을 벌이다.

Người đó đang tranh luận về việc bãi bỏ chế độ tử hình.

그 제도에 부정적인 측면만 있는 것은 아니다.

Chế độ đó không chỉ tồn tại mặt tiêu cực.

우리나라의 교육제도는 미국의 제도를 본떴다.

Chế độ giáo dục của nước tôi mô phỏng theo chế độ giáo dục của Mỹ.

Bài viết chế độ tiếng Hàn là gì được tổng hợp bởi Eatonpark-thuduc.com.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *