Chiến tranh tiếng Hàn là gì

Trong tiếng Hàn, chiến tranh được gọi là ‘전쟁’ (jeonjaeng). Đây là cuộc đấu tranh vũ trang có tổ chức giữa các quốc gia hoặc các đơn vị chính trị đối kháng như quân nổi dậy, lính đánh thuê, và gây ra những hậu quả đáng kể.

Chiến tranh tiếng Hàn là 전쟁 (jeonjaeng). Chiến tranh là cuộc đấu tranh vũ trang có tổ chức giữa các quốc gia, sau cuộc chiến gây ra hậu quả rất nghiêm trọng.

Một số từ vựng tiếng Hàn về chủ đề chiến tranh.

전쟁터 (joenjengtoe): Chiến trường, mặt trận.

전쟁도발 (joenjengdoebal): Gây chiến.

전쟁을 도발하다 (jonjengeul doebalhada): Khiêu chiến.

동란 (doengran): Bạo loạn.

난리 (nanri): Phản loạn.

병란 (byeongran): Binh loạn.

희생하다 (heusaenghada): Hy sinh.

도살을 당하다 (doesaleul danghada): Chịu thảm sát.

멸망하다 (myeolmanghada): Diệt vong.

군대 (gundae): Quân đội.

무기 (mugi): Vũ khí.

폭탄 (poegtan): Bom.

탄 (tan): Đạn.

방탄차 (bangtancha): Xe chống đạn.

방탄복 (bangtanboek): Áo giáp chống đạn.

미사일 (misail): Tên lửa.

핵 (haeg): Hạt nhân.

전투기(jontugi): Máy bay chiến đấu.

탱크 (taengkeul): Xe tăng.

중대 (jungdae): Đại đội.

분대 (bundae): Tiểu đội.

소대 (soedae): Trung đội.

중대장 (jungdaejang): Đại đội trưởng.

Bài viết chiến tranh tiếng Hàn là gì được tổng hợp bởi Eatonpark-thuduc.com.

Tìm hiểu thêm:

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *