Giáo dục tiếng Hàn là gì

Trong tiếng Hàn, giáo dục được gọi là 교육 (gyoyug). Nó là quá trình truyền đạt kiến thức, huấn luyện con người một cách có mục đích, chuyển giao từ thế hệ này sang thế hệ khác thông qua việc giảng dạy, đào tạo và nghiên cứu.

Giáo dục tiếng Hàn là 교육 (gyoyug). Giáo dục là một quá trình đào tạo con người một cách có mục đích, được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác thông qua giảng dạy.

Một số từ vựng tiếng Hàn về giáo dục.

학교 (haggyo): Trường học.

대학교 (daehaggyo): Trường đại học.

대학원 (daehagwon): Cao học.

학교에가다 (haggyoegada): Tới trường.

전문대학 (joenmundaehag): Trường cao đẳng.

외대 (oedae): Đại học ngoại ngữ.

법대 (boebdae): Đại học luật.

사범대학 (soeboemdaehag): Đại học sư phạm.

의대 (uidae): Đại học y.

국립대학 (guglibdaehag): Đại học quốc gia.

공립학교 (gonglibhaggyo): Trường công lập.

사립대학 (salibdaehag): Đại học dân lập.

학원 (hagwon): Học viện.

개방대학 (gaebangdaehag): Đại học mở.

기숙학교 (giusughaggyo): Trường nội trú.

주간학교 (juganhaggyo): Trường ngoại trú.

고등학교 (goeduenghaggyo): Cấp ba.

중학교 (junghaggyo): Cấp hai.

초등학교 (choedeunghaggyo): Cấp một.

유치원 (yuchiwon): Mẫu giáo.

탁아소 (tagasoe): Nhà trẻ.

사무실 (samusil): Văn phòng.

도서관 (doesogwon): Thư viện.

기숙사 (gysugsa): Ký túc xá.

교수님 (gyosunim): Giáo sư.

교장 (gyojang): Hiệu trưởng.

Bài viết giáo dục tiếng Hàn là gì được tổng hợp bởi Eatonpark-thuduc.com.

Tìm hiểu thêm:

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *